

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 64.0902 | 6.41 PHP | 1275.39PHP | |
| 63.0527 | 0.00 PHP | 1261.06PHP | |
| 61.7051 | 0.00 PHP | 1234.11PHP | |
| 61.0357 | 0.00 PHP | 1220.71PHP | |
| 60.3857 | 0.00 PHP | 1207.71PHP | |
| 59.6558 | 1.00 PHP | 1133.46PHP | |
| 60.6386 | 1.99 PHP | 1092.10PHP | |
| 62.3436 | 7.08 PHP | 805.48PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 64.09 PHP |
| 5.00 USD | 320.45 PHP |
| 10.00 USD | 640.90 PHP |
| 20.00 USD | 1281.80 PHP |
| 50.00 USD | 3204.51 PHP |
| 100.00 USD | 6409.02 PHP |
| 250.00 USD | 16022.55 PHP |
| 500.00 USD | 32045.10 PHP |
| 1000.00 USD | 64090.20 PHP |
| 2000.00 USD | 128180.40 PHP |
| 5000.00 USD | 320451.00 PHP |
| 10000.00 USD | 640902.00 PHP |
| 100.00 PHP | 1.56 USD |
| 1000.00 PHP | 15.60 USD |
| 1500.00 PHP | 23.40 USD |
| 2000.00 PHP | 31.21 USD |
| 3000.00 PHP | 46.81 USD |
| 5000.00 PHP | 78.02 USD |
| 5400.00 PHP | 84.26 USD |
| 10000.00 PHP | 156.03 USD |
| 15000.00 PHP | 234.05 USD |
| 20000.00 PHP | 312.06 USD |
| 25000.00 PHP | 390.08 USD |
| 30000.00 PHP | 468.09 USD |

