

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → PHP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 63.7406 | 15.94 PHP | 3171.09PHP | |
| 63.9803 | 0.00 PHP | 3199.01PHP | |
| 61.479 | 0.00 PHP | 3073.95PHP | |
| 60.98 | 0.00 PHP | 3049.00PHP | |
| 60.1953 | 0.00 PHP | 3009.77PHP | |
| 60.4946 | 1.99 PHP | 2904.35PHP | |
| 59.5131 | 2.50 PHP | 2826.87PHP | |
| 62.1512 | 7.23 PHP | 2658.21PHP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 63.74 PHP |
| 5.00 USD | 318.70 PHP |
| 10.00 USD | 637.41 PHP |
| 20.00 USD | 1274.81 PHP |
| 50.00 USD | 3187.03 PHP |
| 100.00 USD | 6374.06 PHP |
| 250.00 USD | 15935.15 PHP |
| 500.00 USD | 31870.30 PHP |
| 1000.00 USD | 63740.60 PHP |
| 2000.00 USD | 127481.20 PHP |
| 5000.00 USD | 318703.00 PHP |
| 10000.00 USD | 637406.00 PHP |
| 100.00 PHP | 1.57 USD |
| 1000.00 PHP | 15.69 USD |
| 1500.00 PHP | 23.53 USD |
| 2000.00 PHP | 31.38 USD |
| 3000.00 PHP | 47.07 USD |
| 5000.00 PHP | 78.44 USD |
| 5400.00 PHP | 84.72 USD |
| 10000.00 PHP | 156.89 USD |
| 15000.00 PHP | 235.33 USD |
| 20000.00 PHP | 313.77 USD |
| 25000.00 PHP | 392.21 USD |
| 30000.00 PHP | 470.66 USD |

