

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 21.831 | 589.44 CZK | 117297.96CZK | |
| 21.2715 | 1.99 CZK | 114823.53CZK | |
| 21.3505 | 26.25 CZK | 114732.52CZK | |
| 21.1056 | 0.00 CZK | 113969.99CZK | |
| 21.0326 | 0.99 CZK | 113555.01CZK | |
| 20.8284 | 0.00 CZK | 112473.57CZK | |
| 20.3628 | 4.99 CZK | 109857.66CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 21.83 CZK |
| 5.00 USD | 109.16 CZK |
| 10.00 USD | 218.31 CZK |
| 20.00 USD | 436.62 CZK |
| 50.00 USD | 1091.55 CZK |
| 100.00 USD | 2183.10 CZK |
| 250.00 USD | 5457.75 CZK |
| 500.00 USD | 10915.50 CZK |
| 1000.00 USD | 21831.00 CZK |
| 2000.00 USD | 43662.00 CZK |
| 5000.00 USD | 109155.00 CZK |
| 10000.00 USD | 218310.00 CZK |
| 100.00 CZK | 4.58 USD |
| 1000.00 CZK | 45.81 USD |
| 1500.00 CZK | 68.71 USD |
| 2000.00 CZK | 91.61 USD |
| 3000.00 CZK | 137.42 USD |
| 5000.00 CZK | 229.03 USD |
| 5400.00 CZK | 247.35 USD |
| 10000.00 CZK | 458.06 USD |
| 15000.00 CZK | 687.10 USD |
| 20000.00 CZK | 916.13 USD |
| 25000.00 CZK | 1145.16 USD |
| 30000.00 CZK | 1374.19 USD |

