

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 CZK → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.0458 | 20.00 USD | 117.40USD | |
![]() | 0.0433 | 0.00 USD | 129.90USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 CZK | 0.05 USD |
| 5.00 CZK | 0.23 USD |
| 10.00 CZK | 0.46 USD |
| 20.00 CZK | 0.92 USD |
| 50.00 CZK | 2.29 USD |
| 100.00 CZK | 4.58 USD |
| 250.00 CZK | 11.45 USD |
| 500.00 CZK | 22.90 USD |
| 1000.00 CZK | 45.80 USD |
| 2000.00 CZK | 91.60 USD |
| 5000.00 CZK | 229.00 USD |
| 10000.00 CZK | 458.00 USD |
| 100.00 USD | 2183.41 CZK |
| 1000.00 USD | 21834.06 CZK |
| 1500.00 USD | 32751.09 CZK |
| 2000.00 USD | 43668.12 CZK |
| 3000.00 USD | 65502.18 CZK |
| 5000.00 USD | 109170.31 CZK |
| 5400.00 USD | 117903.93 CZK |
| 10000.00 USD | 218340.61 CZK |
| 15000.00 USD | 327510.92 CZK |
| 20000.00 USD | 436681.22 CZK |
| 25000.00 USD | 545851.53 CZK |
| 30000.00 USD | 655021.83 CZK |

