

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 21.7991 | 2179.91 CZK | 433802.09CZK | |
| 21.1847 | 1.99 CZK | 423651.90CZK | |
| 21.1881 | 77.17 CZK | 422127.22CZK | |
| 20.9419 | 0.99 CZK | 418816.35CZK | |
| 20.9301 | 0.00 CZK | 418601.68CZK | |
| 20.703 | 0.00 CZK | 414060.60CZK | |
| 20.3533 | 4.99 CZK | 406964.81CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 21.80 CZK |
| 5.00 USD | 109.00 CZK |
| 10.00 USD | 217.99 CZK |
| 20.00 USD | 435.98 CZK |
| 50.00 USD | 1089.96 CZK |
| 100.00 USD | 2179.91 CZK |
| 250.00 USD | 5449.78 CZK |
| 500.00 USD | 10899.55 CZK |
| 1000.00 USD | 21799.10 CZK |
| 2000.00 USD | 43598.20 CZK |
| 5000.00 USD | 108995.50 CZK |
| 10000.00 USD | 217991.00 CZK |
| 100.00 CZK | 4.59 USD |
| 1000.00 CZK | 45.87 USD |
| 1500.00 CZK | 68.81 USD |
| 2000.00 CZK | 91.75 USD |
| 3000.00 CZK | 137.62 USD |
| 5000.00 CZK | 229.37 USD |
| 5400.00 CZK | 247.72 USD |
| 10000.00 CZK | 458.73 USD |
| 15000.00 CZK | 688.10 USD |
| 20000.00 CZK | 917.47 USD |
| 25000.00 CZK | 1146.84 USD |
| 30000.00 CZK | 1376.20 USD |

