

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 21.8911 | 54.73 CZK | 10890.82CZK | |
| 21.291 | 1.99 CZK | 10603.14CZK | |
| 21.0182 | 0.99 CZK | 10488.31CZK | |
| 21.3197 | 9.16 CZK | 10464.58CZK | |
| 20.9134 | 5.00 CZK | 10352.11CZK | |
| 20.5089 | 4.99 CZK | 10152.11CZK | |
| 20.4207 | 4.99 CZK | 10108.46CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 21.89 CZK |
| 5.00 USD | 109.46 CZK |
| 10.00 USD | 218.91 CZK |
| 20.00 USD | 437.82 CZK |
| 50.00 USD | 1094.56 CZK |
| 100.00 USD | 2189.11 CZK |
| 250.00 USD | 5472.78 CZK |
| 500.00 USD | 10945.55 CZK |
| 1000.00 USD | 21891.10 CZK |
| 2000.00 USD | 43782.20 CZK |
| 5000.00 USD | 109455.50 CZK |
| 10000.00 USD | 218911.00 CZK |
| 100.00 CZK | 4.57 USD |
| 1000.00 CZK | 45.68 USD |
| 1500.00 CZK | 68.52 USD |
| 2000.00 CZK | 91.36 USD |
| 3000.00 CZK | 137.04 USD |
| 5000.00 CZK | 228.40 USD |
| 5400.00 CZK | 246.68 USD |
| 10000.00 CZK | 456.81 USD |
| 15000.00 CZK | 685.21 USD |
| 20000.00 CZK | 913.61 USD |
| 25000.00 CZK | 1142.02 USD |
| 30000.00 CZK | 1370.42 USD |

