

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 20142.4136 | 503560.34 VND | 100208507.66VND | |
![]() | 19059.0441 | 0.00 VND | 95295220.50VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 20142.41 VND |
| 5.00 SGD | 100712.07 VND |
| 10.00 SGD | 201424.14 VND |
| 20.00 SGD | 402848.27 VND |
| 50.00 SGD | 1007120.68 VND |
| 100.00 SGD | 2014241.36 VND |
| 250.00 SGD | 5035603.40 VND |
| 500.00 SGD | 10071206.80 VND |
| 1000.00 SGD | 20142413.60 VND |
| 2000.00 SGD | 40284827.20 VND |
| 5000.00 SGD | 100712068.00 VND |
| 10000.00 SGD | 201424136.00 VND |
| 100.00 VND | 0.00 SGD |
| 1000.00 VND | 0.05 SGD |
| 1500.00 VND | 0.07 SGD |
| 2000.00 VND | 0.10 SGD |
| 3000.00 VND | 0.15 SGD |
| 5000.00 VND | 0.25 SGD |
| 5400.00 VND | 0.27 SGD |
| 10000.00 VND | 0.50 SGD |
| 15000.00 VND | 0.74 SGD |
| 20000.00 VND | 0.99 SGD |
| 25000.00 VND | 1.24 SGD |
| 30000.00 VND | 1.49 SGD |

