

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 20144.9607 | 5036.25 VND | 1002211.78VND | |
![]() | 19051.2268 | 0.00 VND | 952561.34VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 20144.96 VND |
| 5.00 SGD | 100724.80 VND |
| 10.00 SGD | 201449.61 VND |
| 20.00 SGD | 402899.21 VND |
| 50.00 SGD | 1007248.04 VND |
| 100.00 SGD | 2014496.07 VND |
| 250.00 SGD | 5036240.18 VND |
| 500.00 SGD | 10072480.35 VND |
| 1000.00 SGD | 20144960.70 VND |
| 2000.00 SGD | 40289921.40 VND |
| 5000.00 SGD | 100724803.50 VND |
| 10000.00 SGD | 201449607.00 VND |
| 100.00 VND | 0.00 SGD |
| 1000.00 VND | 0.05 SGD |
| 1500.00 VND | 0.07 SGD |
| 2000.00 VND | 0.10 SGD |
| 3000.00 VND | 0.15 SGD |
| 5000.00 VND | 0.25 SGD |
| 5400.00 VND | 0.27 SGD |
| 10000.00 VND | 0.50 SGD |
| 15000.00 VND | 0.74 SGD |
| 20000.00 VND | 0.99 SGD |
| 25000.00 VND | 1.24 SGD |
| 30000.00 VND | 1.49 SGD |

