

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 20134.0915 | 2013.41 VND | 400668.42VND | |
![]() | 19061.796 | 0.00 VND | 381235.92VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 20134.09 VND |
| 5.00 SGD | 100670.46 VND |
| 10.00 SGD | 201340.92 VND |
| 20.00 SGD | 402681.83 VND |
| 50.00 SGD | 1006704.58 VND |
| 100.00 SGD | 2013409.15 VND |
| 250.00 SGD | 5033522.88 VND |
| 500.00 SGD | 10067045.75 VND |
| 1000.00 SGD | 20134091.50 VND |
| 2000.00 SGD | 40268183.00 VND |
| 5000.00 SGD | 100670457.50 VND |
| 10000.00 SGD | 201340915.00 VND |
| 100.00 VND | 0.00 SGD |
| 1000.00 VND | 0.05 SGD |
| 1500.00 VND | 0.07 SGD |
| 2000.00 VND | 0.10 SGD |
| 3000.00 VND | 0.15 SGD |
| 5000.00 VND | 0.25 SGD |
| 5400.00 VND | 0.27 SGD |
| 10000.00 VND | 0.50 SGD |
| 15000.00 VND | 0.75 SGD |
| 20000.00 VND | 0.99 SGD |
| 25000.00 VND | 1.24 SGD |
| 30000.00 VND | 1.49 SGD |

