

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 118.6308 | 3203.04 NPR | 637403.28NPR | |
| 115.5024 | 3.00 NPR | 623366.48NPR | |
| 115.842 | 48.60 NPR | 619916.86NPR | |
| 115.7842 | 54.38 NPR | 618937.80NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 118.63 NPR |
| 5.00 SGD | 593.15 NPR |
| 10.00 SGD | 1186.31 NPR |
| 20.00 SGD | 2372.62 NPR |
| 50.00 SGD | 5931.54 NPR |
| 100.00 SGD | 11863.08 NPR |
| 250.00 SGD | 29657.70 NPR |
| 500.00 SGD | 59315.40 NPR |
| 1000.00 SGD | 118630.80 NPR |
| 2000.00 SGD | 237261.60 NPR |
| 5000.00 SGD | 593154.00 NPR |
| 10000.00 SGD | 1186308.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.84 SGD |
| 1000.00 NPR | 8.43 SGD |
| 1500.00 NPR | 12.64 SGD |
| 2000.00 NPR | 16.86 SGD |
| 3000.00 NPR | 25.29 SGD |
| 5000.00 NPR | 42.15 SGD |
| 5400.00 NPR | 45.52 SGD |
| 10000.00 NPR | 84.30 SGD |
| 15000.00 NPR | 126.44 SGD |
| 20000.00 NPR | 168.59 SGD |
| 25000.00 NPR | 210.74 SGD |
| 30000.00 NPR | 252.89 SGD |

