

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → NPR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 118.6541 | 14831.77 NPR | 2951520.73NPR | |
| 115.4283 | 3.00 NPR | 2885362.04NPR | |
| 115.8672 | 217.50 NPR | 2871479.97NPR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 118.65 NPR |
| 5.00 SGD | 593.27 NPR |
| 10.00 SGD | 1186.54 NPR |
| 20.00 SGD | 2373.08 NPR |
| 50.00 SGD | 5932.71 NPR |
| 100.00 SGD | 11865.41 NPR |
| 250.00 SGD | 29663.53 NPR |
| 500.00 SGD | 59327.05 NPR |
| 1000.00 SGD | 118654.10 NPR |
| 2000.00 SGD | 237308.20 NPR |
| 5000.00 SGD | 593270.50 NPR |
| 10000.00 SGD | 1186541.00 NPR |
| 100.00 NPR | 0.84 SGD |
| 1000.00 NPR | 8.43 SGD |
| 1500.00 NPR | 12.64 SGD |
| 2000.00 NPR | 16.86 SGD |
| 3000.00 NPR | 25.28 SGD |
| 5000.00 NPR | 42.14 SGD |
| 5400.00 NPR | 45.51 SGD |
| 10000.00 NPR | 84.28 SGD |
| 15000.00 NPR | 126.42 SGD |
| 20000.00 NPR | 168.56 SGD |
| 25000.00 NPR | 210.70 SGD |
| 30000.00 NPR | 252.84 SGD |

