

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 AUD → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 18157.191 | 2723578.65 VND | 541992151.35VND | |
| 17666.1637 | 0.00 VND | 529984910.33VND | |
| 17601.1159 | 1.99 VND | 527998449.23VND | |
| 17600.7434 | 2.99 VND | 527969675.03VND | |
| 17664.4422 | 150.00 VND | 527283600.68VND | |
| 16868.9583 | 0.00 VND | 506068749.23VND | |
| 16633.3807 | 0.00 VND | 499001420.78VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 AUD | 18157.19 VND |
| 5.00 AUD | 90785.96 VND |
| 10.00 AUD | 181571.91 VND |
| 20.00 AUD | 363143.82 VND |
| 50.00 AUD | 907859.55 VND |
| 100.00 AUD | 1815719.10 VND |
| 250.00 AUD | 4539297.75 VND |
| 500.00 AUD | 9078595.50 VND |
| 1000.00 AUD | 18157191.00 VND |
| 2000.00 AUD | 36314382.00 VND |
| 5000.00 AUD | 90785955.00 VND |
| 10000.00 AUD | 181571910.00 VND |
| 100.00 VND | 0.01 AUD |
| 1000.00 VND | 0.06 AUD |
| 1500.00 VND | 0.08 AUD |
| 2000.00 VND | 0.11 AUD |
| 3000.00 VND | 0.17 AUD |
| 5000.00 VND | 0.28 AUD |
| 5400.00 VND | 0.30 AUD |
| 10000.00 VND | 0.55 AUD |
| 15000.00 VND | 0.83 AUD |
| 20000.00 VND | 1.10 AUD |
| 25000.00 VND | 1.38 AUD |
| 30000.00 VND | 1.65 AUD |

