

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 AUD → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 18156.866 | 90784.33 VND | 18066081.67VND | |
| 17932.5229 | 0.00 VND | 17932522.73VND | |
| 17703.3069 | 5.00 VND | 17614790.70VND | |
| 17615.3094 | 1.99 VND | 17580255.23VND | |
| 17713.605 | 7.68 VND | 17577564.23VND | |
| 17435.4806 | 0.99 VND | 17418219.98VND | |
| 16647.021 | 0.00 VND | 16647021.30VND | |
| 16887.3602 | 15.00 VND | 16634049.90VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 AUD | 18156.87 VND |
| 5.00 AUD | 90784.33 VND |
| 10.00 AUD | 181568.66 VND |
| 20.00 AUD | 363137.32 VND |
| 50.00 AUD | 907843.30 VND |
| 100.00 AUD | 1815686.60 VND |
| 250.00 AUD | 4539216.50 VND |
| 500.00 AUD | 9078433.00 VND |
| 1000.00 AUD | 18156866.00 VND |
| 2000.00 AUD | 36313732.00 VND |
| 5000.00 AUD | 90784330.00 VND |
| 10000.00 AUD | 181568660.00 VND |
| 100.00 VND | 0.01 AUD |
| 1000.00 VND | 0.06 AUD |
| 1500.00 VND | 0.08 AUD |
| 2000.00 VND | 0.11 AUD |
| 3000.00 VND | 0.17 AUD |
| 5000.00 VND | 0.28 AUD |
| 5400.00 VND | 0.30 AUD |
| 10000.00 VND | 0.55 AUD |
| 15000.00 VND | 0.83 AUD |
| 20000.00 VND | 1.10 AUD |
| 25000.00 VND | 1.38 AUD |
| 30000.00 VND | 1.65 AUD |

