

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 AUD → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 18191.9624 | 22739.96 VND | 4525250.64VND | |
| 18096.8214 | 0.00 VND | 4524205.73VND | |
| 17764.9441 | 1.25 VND | 4419029.55VND | |
| 17676.1206 | 1.99 VND | 4383854.48VND | |
| 17776.2975 | 3.50 VND | 4381857.68VND | |
| 17497.3624 | 0.99 VND | 4357018.58VND | |
| 16687.9811 | 0.00 VND | 4171995.75VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 AUD | 18191.96 VND |
| 5.00 AUD | 90959.81 VND |
| 10.00 AUD | 181919.62 VND |
| 20.00 AUD | 363839.25 VND |
| 50.00 AUD | 909598.12 VND |
| 100.00 AUD | 1819196.24 VND |
| 250.00 AUD | 4547990.60 VND |
| 500.00 AUD | 9095981.20 VND |
| 1000.00 AUD | 18191962.40 VND |
| 2000.00 AUD | 36383924.80 VND |
| 5000.00 AUD | 90959812.00 VND |
| 10000.00 AUD | 181919624.00 VND |
| 100.00 VND | 0.01 AUD |
| 1000.00 VND | 0.05 AUD |
| 1500.00 VND | 0.08 AUD |
| 2000.00 VND | 0.11 AUD |
| 3000.00 VND | 0.16 AUD |
| 5000.00 VND | 0.27 AUD |
| 5400.00 VND | 0.30 AUD |
| 10000.00 VND | 0.55 AUD |
| 15000.00 VND | 0.82 AUD |
| 20000.00 VND | 1.10 AUD |
| 25000.00 VND | 1.37 AUD |
| 30000.00 VND | 1.65 AUD |

