

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 AUD → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 18191.9624 | 454799.06 VND | 90505012.94VND | |
| 17718.0904 | 0.00 VND | 88590451.95VND | |
| 17722.3535 | 25.00 VND | 88168708.88VND | |
| 17631.6436 | 1.99 VND | 88123131.53VND | |
| 17728.425 | 29.94 VND | 88111335.98VND | |
| 17548.4334 | 1.99 VND | 87707245.28VND | |
| 16896.6754 | 15.00 VND | 84229926.30VND | |
| 16661.1586 | 0.00 VND | 83305793.03VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 AUD | 18191.96 VND |
| 5.00 AUD | 90959.81 VND |
| 10.00 AUD | 181919.62 VND |
| 20.00 AUD | 363839.25 VND |
| 50.00 AUD | 909598.12 VND |
| 100.00 AUD | 1819196.24 VND |
| 250.00 AUD | 4547990.60 VND |
| 500.00 AUD | 9095981.20 VND |
| 1000.00 AUD | 18191962.40 VND |
| 2000.00 AUD | 36383924.80 VND |
| 5000.00 AUD | 90959812.00 VND |
| 10000.00 AUD | 181919624.00 VND |
| 100.00 VND | 0.01 AUD |
| 1000.00 VND | 0.05 AUD |
| 1500.00 VND | 0.08 AUD |
| 2000.00 VND | 0.11 AUD |
| 3000.00 VND | 0.16 AUD |
| 5000.00 VND | 0.27 AUD |
| 5400.00 VND | 0.30 AUD |
| 10000.00 VND | 0.55 AUD |
| 15000.00 VND | 0.82 AUD |
| 20000.00 VND | 1.10 AUD |
| 25000.00 VND | 1.37 AUD |
| 30000.00 VND | 1.65 AUD |

