

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 AUD → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 18105.0307 | 181050.31 VND | 36029011.09VND | |
| 17644.689 | 0.00 VND | 35289378.15VND | |
| 17712.2011 | 10.00 VND | 35247280.58VND | |
| 17618.6884 | 1.99 VND | 35202315.53VND | |
| 17706.585 | 13.24 VND | 35178735.15VND | |
| 17492.4816 | 0.99 VND | 34967645.70VND | |
| 16895.1963 | 15.00 VND | 33536964.83VND | |
| 16611.6789 | 0.00 VND | 33223358.03VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 AUD | 18105.03 VND |
| 5.00 AUD | 90525.15 VND |
| 10.00 AUD | 181050.31 VND |
| 20.00 AUD | 362100.61 VND |
| 50.00 AUD | 905251.54 VND |
| 100.00 AUD | 1810503.07 VND |
| 250.00 AUD | 4526257.68 VND |
| 500.00 AUD | 9052515.35 VND |
| 1000.00 AUD | 18105030.70 VND |
| 2000.00 AUD | 36210061.40 VND |
| 5000.00 AUD | 90525153.50 VND |
| 10000.00 AUD | 181050307.00 VND |
| 100.00 VND | 0.01 AUD |
| 1000.00 VND | 0.06 AUD |
| 1500.00 VND | 0.08 AUD |
| 2000.00 VND | 0.11 AUD |
| 3000.00 VND | 0.17 AUD |
| 5000.00 VND | 0.28 AUD |
| 5400.00 VND | 0.30 AUD |
| 10000.00 VND | 0.55 AUD |
| 15000.00 VND | 0.83 AUD |
| 20000.00 VND | 1.10 AUD |
| 25000.00 VND | 1.38 AUD |
| 30000.00 VND | 1.66 AUD |

