

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 AUD → VND | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 18156.866 | 45392.17 VND | 9033040.83VND | |
| 18032.9736 | 0.00 VND | 9016487.03VND | |
| 17718.977 | 2.50 VND | 8815191.45VND | |
| 17629.904 | 1.99 VND | 8779868.18VND | |
| 17711.265 | 4.89 VND | 8769024.23VND | |
| 17434.743 | 0.99 VND | 8700111.23VND | |
| 16649.8512 | 0.00 VND | 8324925.38VND | |
| 16900.9975 | 15.00 VND | 8196983.93VND |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 AUD | 18156.87 VND |
| 5.00 AUD | 90784.33 VND |
| 10.00 AUD | 181568.66 VND |
| 20.00 AUD | 363137.32 VND |
| 50.00 AUD | 907843.30 VND |
| 100.00 AUD | 1815686.60 VND |
| 250.00 AUD | 4539216.50 VND |
| 500.00 AUD | 9078433.00 VND |
| 1000.00 AUD | 18156866.00 VND |
| 2000.00 AUD | 36313732.00 VND |
| 5000.00 AUD | 90784330.00 VND |
| 10000.00 AUD | 181568660.00 VND |
| 100.00 VND | 0.01 AUD |
| 1000.00 VND | 0.06 AUD |
| 1500.00 VND | 0.08 AUD |
| 2000.00 VND | 0.11 AUD |
| 3000.00 VND | 0.17 AUD |
| 5000.00 VND | 0.28 AUD |
| 5400.00 VND | 0.30 AUD |
| 10000.00 VND | 0.55 AUD |
| 15000.00 VND | 0.83 AUD |
| 20000.00 VND | 1.10 AUD |
| 25000.00 VND | 1.38 AUD |
| 30000.00 VND | 1.65 AUD |

