

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → CAD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.4036 | 175.45 CAD | 34914.55CAD | |
| 1.3642 | 0.00 CAD | 34105.50CAD | |
| 1.3604 | 0.00 CAD | 34010.45CAD | |
| 1.3643 | 77.16 CAD | 34001.45CAD | |
| 1.3549 | 0.00 CAD | 33871.60CAD | |
| 1.3502 | 0.00 CAD | 33754.53CAD | |
| 1.3473 | 1.99 CAD | 33678.88CAD | |
| 1.3299 | 0.00 CAD | 33247.50CAD | |
| 1.3214 | 0.00 CAD | 33034.01CAD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1.40 CAD |
| 5.00 USD | 7.02 CAD |
| 10.00 USD | 14.04 CAD |
| 20.00 USD | 28.07 CAD |
| 50.00 USD | 70.18 CAD |
| 100.00 USD | 140.36 CAD |
| 250.00 USD | 350.90 CAD |
| 500.00 USD | 701.80 CAD |
| 1000.00 USD | 1403.60 CAD |
| 2000.00 USD | 2807.20 CAD |
| 5000.00 USD | 7018.00 CAD |
| 10000.00 USD | 14036.00 CAD |
| 100.00 CAD | 71.25 USD |
| 1000.00 CAD | 712.45 USD |
| 1500.00 CAD | 1068.68 USD |
| 2000.00 CAD | 1424.91 USD |
| 3000.00 CAD | 2137.36 USD |
| 5000.00 CAD | 3562.27 USD |
| 5400.00 CAD | 3847.25 USD |
| 10000.00 CAD | 7124.54 USD |
| 15000.00 CAD | 10686.81 USD |
| 20000.00 CAD | 14249.07 USD |
| 25000.00 CAD | 17811.34 USD |
| 30000.00 CAD | 21373.61 USD |

