

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → GBP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.0048 | 15.04 GBP | 0.00GBP | |
![]() | 0.0045 | 0.00 GBP | 6.75GBP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.00 GBP |
| 5.00 JPY | 0.02 GBP |
| 10.00 JPY | 0.05 GBP |
| 20.00 JPY | 0.10 GBP |
| 50.00 JPY | 0.24 GBP |
| 100.00 JPY | 0.48 GBP |
| 250.00 JPY | 1.20 GBP |
| 500.00 JPY | 2.40 GBP |
| 1000.00 JPY | 4.80 GBP |
| 2000.00 JPY | 9.60 GBP |
| 5000.00 JPY | 24.00 GBP |
| 10000.00 JPY | 48.00 GBP |
| 100.00 GBP | 20833.33 JPY |
| 1000.00 GBP | 208333.33 JPY |
| 1500.00 GBP | 312500.00 JPY |
| 2000.00 GBP | 416666.67 JPY |
| 3000.00 GBP | 625000.00 JPY |
| 5000.00 GBP | 1041666.67 JPY |
| 5400.00 GBP | 1125000.00 JPY |
| 10000.00 GBP | 2083333.33 JPY |
| 15000.00 GBP | 3125000.00 JPY |
| 20000.00 GBP | 4166666.67 JPY |
| 25000.00 GBP | 5208333.33 JPY |
| 30000.00 GBP | 6250000.00 JPY |

