

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → GBP | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.0047 | 14.96 GBP | 0.00GBP | |
| 0.0046 | 0.00 GBP | 9.17GBP | |
| 0.0044 | 0.00 GBP | 8.86GBP | |
| 0.0046 | 201.00 GBP | 8.32GBP | |
| 0.0045 | 1500.00 GBP | 2.26GBP |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.00 GBP |
| 5.00 JPY | 0.02 GBP |
| 10.00 JPY | 0.05 GBP |
| 20.00 JPY | 0.09 GBP |
| 50.00 JPY | 0.24 GBP |
| 100.00 JPY | 0.47 GBP |
| 250.00 JPY | 1.18 GBP |
| 500.00 JPY | 2.35 GBP |
| 1000.00 JPY | 4.70 GBP |
| 2000.00 JPY | 9.40 GBP |
| 5000.00 JPY | 23.50 GBP |
| 10000.00 JPY | 47.00 GBP |
| 100.00 GBP | 21276.60 JPY |
| 1000.00 GBP | 212765.96 JPY |
| 1500.00 GBP | 319148.94 JPY |
| 2000.00 GBP | 425531.91 JPY |
| 3000.00 GBP | 638297.87 JPY |
| 5000.00 GBP | 1063829.79 JPY |
| 5400.00 GBP | 1148936.17 JPY |
| 10000.00 GBP | 2127659.57 JPY |
| 15000.00 GBP | 3191489.36 JPY |
| 20000.00 GBP | 4255319.15 JPY |
| 25000.00 GBP | 5319148.94 JPY |
| 30000.00 GBP | 6382978.72 JPY |

