

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.3295 | 132.95 USD | 26457.05USD | |
| 1.2901 | 0.00 USD | 25802.46USD | |
| 1.2945 | 71.66 USD | 25796.41USD | |
| 1.2871 | 0.00 USD | 25742.98USD | |
| 1.2857 | 0.00 USD | 25714.76USD | |
| 1.2823 | 0.00 USD | 25645.19USD | |
| 1.2815 | 0.00 USD | 25629.64USD | |
| 1.28 | 0.00 USD | 25600.88USD | |
| 1.2781 | 1.99 USD | 25560.29USD | |
| 1.275 | 1.99 USD | 25497.85USD | |
| 1.2739 | 0.99 USD | 25477.69USD | |
| 1.2948 | 400.00 USD | 25378.08USD | |
| 1.2652 | 0.00 USD | 25304.31USD | |
| 1.2652 | 0.00 USD | 25304.31USD | |
| 1.2644 | 15.00 USD | 25269.58USD | |
| 1.2575 | 9.50 USD | 25138.07USD | |
| 1.2333 | 0.00 USD | 24666.29USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.33 USD |
| 5.00 GBP | 6.65 USD |
| 10.00 GBP | 13.30 USD |
| 20.00 GBP | 26.59 USD |
| 50.00 GBP | 66.48 USD |
| 100.00 GBP | 132.95 USD |
| 250.00 GBP | 332.38 USD |
| 500.00 GBP | 664.75 USD |
| 1000.00 GBP | 1329.50 USD |
| 2000.00 GBP | 2659.00 USD |
| 5000.00 GBP | 6647.50 USD |
| 10000.00 GBP | 13295.00 USD |
| 100.00 USD | 75.22 GBP |
| 1000.00 USD | 752.16 GBP |
| 1500.00 USD | 1128.24 GBP |
| 2000.00 USD | 1504.32 GBP |
| 3000.00 USD | 2256.49 GBP |
| 5000.00 USD | 3760.81 GBP |
| 5400.00 USD | 4061.68 GBP |
| 10000.00 USD | 7521.62 GBP |
| 15000.00 USD | 11282.44 GBP |
| 20000.00 USD | 15043.25 GBP |
| 25000.00 USD | 18804.06 GBP |
| 30000.00 USD | 22564.87 GBP |

