

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.3396 | 20.00 USD | 46.98USD | |
| 1.2976 | 0.00 USD | 64.88USD | |
| 1.2951 | 0.00 USD | 64.75USD | |
| 1.2907 | 0.00 USD | 64.54USD | |
| 1.2763 | 0.00 USD | 63.81USD | |
| 1.2763 | 0.00 USD | 63.81USD | |
| 1.306 | 1.19 USD | 63.75USD | |
| 1.2702 | 0.00 USD | 63.51USD | |
| 1.2426 | 0.00 USD | 62.13USD | |
| 1.2882 | 1.99 USD | 61.84USD | |
| 1.2831 | 1.99 USD | 61.60USD | |
| 1.3046 | 3.00 USD | 61.32USD | |
| 1.265 | 2.49 USD | 60.10USD | |
| 1.244 | 2.50 USD | 59.09USD | |
| 1.2043 | 1.99 USD | 57.82USD | |
| 1.2577 | 9.50 USD | 50.93USD | |
| 1.2792 | 15.00 USD | 44.77USD | |
| 1.2629 | 25.00 USD | 31.57USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.34 USD |
| 5.00 GBP | 6.70 USD |
| 10.00 GBP | 13.40 USD |
| 20.00 GBP | 26.79 USD |
| 50.00 GBP | 66.98 USD |
| 100.00 GBP | 133.96 USD |
| 250.00 GBP | 334.90 USD |
| 500.00 GBP | 669.80 USD |
| 1000.00 GBP | 1339.60 USD |
| 2000.00 GBP | 2679.20 USD |
| 5000.00 GBP | 6698.00 USD |
| 10000.00 GBP | 13396.00 USD |
| 100.00 USD | 74.65 GBP |
| 1000.00 USD | 746.49 GBP |
| 1500.00 USD | 1119.74 GBP |
| 2000.00 USD | 1492.98 GBP |
| 3000.00 USD | 2239.47 GBP |
| 5000.00 USD | 3732.46 GBP |
| 5400.00 USD | 4031.05 GBP |
| 10000.00 USD | 7464.91 GBP |
| 15000.00 USD | 11197.37 GBP |
| 20000.00 USD | 14929.83 GBP |
| 25000.00 USD | 18662.29 GBP |
| 30000.00 USD | 22394.74 GBP |

