

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.3318 | 20.00 USD | 113.18USD | |
| 1.2889 | 0.00 USD | 128.90USD | |
| 1.2871 | 0.00 USD | 128.71USD | |
| 1.2836 | 0.00 USD | 128.36USD | |
| 1.2974 | 1.37 USD | 127.97USD | |
| 1.2673 | 0.00 USD | 126.73USD | |
| 1.2673 | 0.00 USD | 126.73USD | |
| 1.2623 | 0.00 USD | 126.22USD | |
| 1.2969 | 3.00 USD | 125.79USD | |
| 1.2803 | 1.99 USD | 125.48USD | |
| 1.2762 | 1.99 USD | 125.08USD | |
| 1.2357 | 0.00 USD | 123.57USD | |
| 1.2646 | 2.49 USD | 123.31USD | |
| 1.2469 | 2.99 USD | 120.96USD | |
| 1.2224 | 1.99 USD | 119.81USD | |
| 1.2499 | 9.50 USD | 113.11USD | |
| 1.2665 | 15.00 USD | 107.65USD | |
| 1.2551 | 25.00 USD | 94.14USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.33 USD |
| 5.00 GBP | 6.66 USD |
| 10.00 GBP | 13.32 USD |
| 20.00 GBP | 26.64 USD |
| 50.00 GBP | 66.59 USD |
| 100.00 GBP | 133.18 USD |
| 250.00 GBP | 332.95 USD |
| 500.00 GBP | 665.90 USD |
| 1000.00 GBP | 1331.80 USD |
| 2000.00 GBP | 2663.60 USD |
| 5000.00 GBP | 6659.00 USD |
| 10000.00 GBP | 13318.00 USD |
| 100.00 USD | 75.09 GBP |
| 1000.00 USD | 750.86 GBP |
| 1500.00 USD | 1126.30 GBP |
| 2000.00 USD | 1501.73 GBP |
| 3000.00 USD | 2252.59 GBP |
| 5000.00 USD | 3754.32 GBP |
| 5400.00 USD | 4054.66 GBP |
| 10000.00 USD | 7508.63 GBP |
| 15000.00 USD | 11262.95 GBP |
| 20000.00 USD | 15017.27 GBP |
| 25000.00 USD | 18771.59 GBP |
| 30000.00 USD | 22525.90 GBP |

