

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.3384 | 13.39 USD | 2663.41USD | |
| 1.306 | 8.19 USD | 2601.23USD | |
| 1.3004 | 0.00 USD | 2600.81USD | |
| 1.2978 | 0.00 USD | 2595.62USD | |
| 1.2912 | 0.00 USD | 2582.43USD | |
| 1.2887 | 1.99 USD | 2574.89USD | |
| 1.2839 | 1.99 USD | 2565.31USD | |
| 1.2838 | 7.00 USD | 2558.68USD | |
| 1.3053 | 40.00 USD | 2558.35USD | |
| 1.2767 | 0.00 USD | 2553.46USD | |
| 1.2767 | 0.00 USD | 2553.46USD | |
| 1.2706 | 0.00 USD | 2541.26USD | |
| 1.2797 | 15.00 USD | 2540.23USD | |
| 1.2691 | 0.00 USD | 2538.15USD | |
| 1.2652 | 2.49 USD | 2527.32USD | |
| 1.2679 | 9.50 USD | 2523.79USD | |
| 1.2436 | 0.00 USD | 2487.15USD | |
| 1.244 | 2.99 USD | 2484.30USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.34 USD |
| 5.00 GBP | 6.69 USD |
| 10.00 GBP | 13.38 USD |
| 20.00 GBP | 26.77 USD |
| 50.00 GBP | 66.92 USD |
| 100.00 GBP | 133.84 USD |
| 250.00 GBP | 334.60 USD |
| 500.00 GBP | 669.20 USD |
| 1000.00 GBP | 1338.40 USD |
| 2000.00 GBP | 2676.80 USD |
| 5000.00 GBP | 6692.00 USD |
| 10000.00 GBP | 13384.00 USD |
| 100.00 USD | 74.72 GBP |
| 1000.00 USD | 747.16 GBP |
| 1500.00 USD | 1120.74 GBP |
| 2000.00 USD | 1494.32 GBP |
| 3000.00 USD | 2241.48 GBP |
| 5000.00 USD | 3735.80 GBP |
| 5400.00 USD | 4034.67 GBP |
| 10000.00 USD | 7471.61 GBP |
| 15000.00 USD | 11207.41 GBP |
| 20000.00 USD | 14943.22 GBP |
| 25000.00 USD | 18679.02 GBP |
| 30000.00 USD | 22414.82 GBP |

