

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.3297 | 33.25 USD | 6615.25USD | |
| 1.2952 | 0.00 USD | 6476.14USD | |
| 1.2999 | 18.94 USD | 6474.73USD | |
| 1.292 | 0.00 USD | 6460.21USD | |
| 1.29 | 0.00 USD | 6450.24USD | |
| 1.2864 | 0.00 USD | 6432.09USD | |
| 1.283 | 1.99 USD | 6412.45USD | |
| 1.2786 | 1.99 USD | 6390.52USD | |
| 1.2999 | 100.00 USD | 6369.61USD | |
| 1.273 | 0.00 USD | 6364.92USD | |
| 1.2697 | 0.00 USD | 6348.44USD | |
| 1.2697 | 0.00 USD | 6348.44USD | |
| 1.2707 | 15.00 USD | 6334.24USD | |
| 1.2657 | 2.49 USD | 6325.38USD | |
| 1.265 | 0.00 USD | 6324.92USD | |
| 1.2623 | 9.50 USD | 6299.42USD | |
| 1.2478 | 2.99 USD | 6235.03USD | |
| 1.2381 | 0.00 USD | 6190.28USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.33 USD |
| 5.00 GBP | 6.65 USD |
| 10.00 GBP | 13.30 USD |
| 20.00 GBP | 26.59 USD |
| 50.00 GBP | 66.49 USD |
| 100.00 GBP | 132.97 USD |
| 250.00 GBP | 332.43 USD |
| 500.00 GBP | 664.85 USD |
| 1000.00 GBP | 1329.70 USD |
| 2000.00 GBP | 2659.40 USD |
| 5000.00 GBP | 6648.50 USD |
| 10000.00 GBP | 13297.00 USD |
| 100.00 USD | 75.20 GBP |
| 1000.00 USD | 752.05 GBP |
| 1500.00 USD | 1128.07 GBP |
| 2000.00 USD | 1504.10 GBP |
| 3000.00 USD | 2256.15 GBP |
| 5000.00 USD | 3760.25 GBP |
| 5400.00 USD | 4061.07 GBP |
| 10000.00 USD | 7520.49 GBP |
| 15000.00 USD | 11280.74 GBP |
| 20000.00 USD | 15040.99 GBP |
| 25000.00 USD | 18801.23 GBP |
| 30000.00 USD | 22561.48 GBP |

