

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.3302 | 20.00 USD | 6.60USD | |
| 1.2893 | 0.00 USD | 25.79USD | |
| 1.2869 | 0.00 USD | 25.74USD | |
| 1.2834 | 0.00 USD | 25.67USD | |
| 1.2671 | 0.00 USD | 25.34USD | |
| 1.2671 | 0.00 USD | 25.34USD | |
| 1.2621 | 0.00 USD | 25.24USD | |
| 1.2351 | 0.00 USD | 24.71USD | |
| 1.2964 | 1.08 USD | 24.53USD | |
| 1.2445 | 1.00 USD | 23.64USD | |
| 1.2801 | 1.99 USD | 23.06USD | |
| 1.2754 | 1.99 USD | 22.97USD | |
| 1.2659 | 2.49 USD | 22.16USD | |
| 1.2967 | 3.00 USD | 22.04USD | |
| 1.1922 | 1.99 USD | 21.47USD | |
| 1.2497 | 9.50 USD | 13.12USD | |
| 1.2663 | 15.00 USD | 6.33USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.33 USD |
| 5.00 GBP | 6.65 USD |
| 10.00 GBP | 13.30 USD |
| 20.00 GBP | 26.60 USD |
| 50.00 GBP | 66.51 USD |
| 100.00 GBP | 133.02 USD |
| 250.00 GBP | 332.55 USD |
| 500.00 GBP | 665.10 USD |
| 1000.00 GBP | 1330.20 USD |
| 2000.00 GBP | 2660.40 USD |
| 5000.00 GBP | 6651.00 USD |
| 10000.00 GBP | 13302.00 USD |
| 100.00 USD | 75.18 GBP |
| 1000.00 USD | 751.77 GBP |
| 1500.00 USD | 1127.65 GBP |
| 2000.00 USD | 1503.53 GBP |
| 3000.00 USD | 2255.30 GBP |
| 5000.00 USD | 3758.83 GBP |
| 5400.00 USD | 4059.54 GBP |
| 10000.00 USD | 7517.67 GBP |
| 15000.00 USD | 11276.50 GBP |
| 20000.00 USD | 15035.33 GBP |
| 25000.00 USD | 18794.17 GBP |
| 30000.00 USD | 22553.00 GBP |

