

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 GBP → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.3285 | 9.97 USD | 1982.78USD | |
| 1.2902 | 0.00 USD | 1935.26USD | |
| 1.2955 | 6.39 USD | 1935.01USD | |
| 1.2877 | 0.00 USD | 1931.52USD | |
| 1.282 | 0.00 USD | 1923.02USD | |
| 1.2787 | 1.99 USD | 1915.47USD | |
| 1.2741 | 1.99 USD | 1908.64USD | |
| 1.2949 | 30.00 USD | 1903.50USD | |
| 1.2743 | 7.00 USD | 1902.50USD | |
| 1.2657 | 0.00 USD | 1898.61USD | |
| 1.2657 | 0.00 USD | 1898.61USD | |
| 1.2655 | 2.49 USD | 1895.13USD | |
| 1.2607 | 0.00 USD | 1891.07USD | |
| 1.2548 | 1.99 USD | 1879.63USD | |
| 1.265 | 15.00 USD | 1878.45USD | |
| 1.258 | 9.50 USD | 1875.08USD | |
| 1.2455 | 2.99 USD | 1864.46USD | |
| 1.2341 | 0.00 USD | 1851.18USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 GBP | 1.33 USD |
| 5.00 GBP | 6.64 USD |
| 10.00 GBP | 13.29 USD |
| 20.00 GBP | 26.57 USD |
| 50.00 GBP | 66.43 USD |
| 100.00 GBP | 132.85 USD |
| 250.00 GBP | 332.13 USD |
| 500.00 GBP | 664.25 USD |
| 1000.00 GBP | 1328.50 USD |
| 2000.00 GBP | 2657.00 USD |
| 5000.00 GBP | 6642.50 USD |
| 10000.00 GBP | 13285.00 USD |
| 100.00 USD | 75.27 GBP |
| 1000.00 USD | 752.73 GBP |
| 1500.00 USD | 1129.09 GBP |
| 2000.00 USD | 1505.46 GBP |
| 3000.00 USD | 2258.19 GBP |
| 5000.00 USD | 3763.64 GBP |
| 5400.00 USD | 4064.73 GBP |
| 10000.00 USD | 7527.29 GBP |
| 15000.00 USD | 11290.93 GBP |
| 20000.00 USD | 15054.57 GBP |
| 25000.00 USD | 18818.22 GBP |
| 30000.00 USD | 22581.86 GBP |

