

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → KRW | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1343.2676 | 20149.02 KRW | 4009653.78KRW | |
| 1302.3588 | 2.49 KRW | 3903833.70KRW | |
| 1299.3196 | 0.00 KRW | 3897958.35KRW | |
| 1309.503 | 24.96 KRW | 3895824.08KRW | |
| 1288.7666 | 0.99 KRW | 3865023.83KRW | |
| 1277.4879 | 0.00 KRW | 3832463.70KRW | |
| 1263.6784 | 5.00 KRW | 3784716.98KRW |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1343.27 KRW |
| 5.00 USD | 6716.34 KRW |
| 10.00 USD | 13432.68 KRW |
| 20.00 USD | 26865.35 KRW |
| 50.00 USD | 67163.38 KRW |
| 100.00 USD | 134326.76 KRW |
| 250.00 USD | 335816.90 KRW |
| 500.00 USD | 671633.80 KRW |
| 1000.00 USD | 1343267.60 KRW |
| 2000.00 USD | 2686535.20 KRW |
| 5000.00 USD | 6716338.00 KRW |
| 10000.00 USD | 13432676.00 KRW |
| 100.00 KRW | 0.07 USD |
| 1000.00 KRW | 0.74 USD |
| 1500.00 KRW | 1.12 USD |
| 2000.00 KRW | 1.49 USD |
| 3000.00 KRW | 2.23 USD |
| 5000.00 KRW | 3.72 USD |
| 5400.00 KRW | 4.02 USD |
| 10000.00 KRW | 7.44 USD |
| 15000.00 KRW | 11.17 USD |
| 20000.00 KRW | 14.89 USD |
| 25000.00 KRW | 18.61 USD |
| 30000.00 KRW | 22.33 USD |

