

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → KRW | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1326.6198 | 663.31 KRW | 131998.67KRW | |
| 1295.3406 | 0.00 KRW | 129533.63KRW | |
| 1298.6015 | 2.49 KRW | 126626.18KRW | |
| 1269.8987 | 0.99 KRW | 125733.08KRW | |
| 1267.1273 | 4.99 KRW | 120390.08KRW | |
| 1305.0375 | 8.81 KRW | 119006.55KRW |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 1326.62 KRW |
| 5.00 USD | 6633.10 KRW |
| 10.00 USD | 13266.20 KRW |
| 20.00 USD | 26532.40 KRW |
| 50.00 USD | 66330.99 KRW |
| 100.00 USD | 132661.98 KRW |
| 250.00 USD | 331654.95 KRW |
| 500.00 USD | 663309.90 KRW |
| 1000.00 USD | 1326619.80 KRW |
| 2000.00 USD | 2653239.60 KRW |
| 5000.00 USD | 6633099.00 KRW |
| 10000.00 USD | 13266198.00 KRW |
| 100.00 KRW | 0.08 USD |
| 1000.00 KRW | 0.75 USD |
| 1500.00 KRW | 1.13 USD |
| 2000.00 KRW | 1.51 USD |
| 3000.00 KRW | 2.26 USD |
| 5000.00 KRW | 3.77 USD |
| 5400.00 KRW | 4.07 USD |
| 10000.00 KRW | 7.54 USD |
| 15000.00 KRW | 11.31 USD |
| 20000.00 KRW | 15.08 USD |
| 25000.00 KRW | 18.84 USD |
| 30000.00 KRW | 22.61 USD |

