

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 18161.3784 | 490357.22 IDR | 97581086.14IDR | |
| 17706.975 | 26.59 IDR | 95146836.53IDR | |
| 17621.7649 | 0.99 IDR | 95140085.15IDR | |
| 17544.109 | 0.00 IDR | 94738188.42IDR | |
| 17424.9838 | 1.99 IDR | 94060236.72IDR | |
| 17352.8259 | 0.99 IDR | 93688080.61IDR | |
| 17048.9758 | 0.00 IDR | 92064469.40IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 18161.38 IDR |
| 5.00 USD | 90806.89 IDR |
| 10.00 USD | 181613.78 IDR |
| 20.00 USD | 363227.57 IDR |
| 50.00 USD | 908068.92 IDR |
| 100.00 USD | 1816137.84 IDR |
| 250.00 USD | 4540344.60 IDR |
| 500.00 USD | 9080689.20 IDR |
| 1000.00 USD | 18161378.40 IDR |
| 2000.00 USD | 36322756.80 IDR |
| 5000.00 USD | 90806892.00 IDR |
| 10000.00 USD | 181613784.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.01 USD |
| 1000.00 IDR | 0.06 USD |
| 1500.00 IDR | 0.08 USD |
| 2000.00 IDR | 0.11 USD |
| 3000.00 IDR | 0.17 USD |
| 5000.00 IDR | 0.28 USD |
| 5400.00 IDR | 0.30 USD |
| 10000.00 IDR | 0.55 USD |
| 15000.00 IDR | 0.83 USD |
| 20000.00 IDR | 1.10 USD |
| 25000.00 IDR | 1.38 USD |
| 30000.00 IDR | 1.65 USD |

