

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 17.0732 | 426.83 CZK | 84939.17CZK | |
| 16.6412 | 14.25 CZK | 82968.87CZK | |
| 16.1572 | 15.00 CZK | 80543.71CZK | |
| 15.8146 | 6.38 CZK | 78971.96CZK | |
| 15.2919 | 5.00 CZK | 76383.17CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 17.07 CZK |
| 5.00 SGD | 85.37 CZK |
| 10.00 SGD | 170.73 CZK |
| 20.00 SGD | 341.46 CZK |
| 50.00 SGD | 853.66 CZK |
| 100.00 SGD | 1707.32 CZK |
| 250.00 SGD | 4268.30 CZK |
| 500.00 SGD | 8536.60 CZK |
| 1000.00 SGD | 17073.20 CZK |
| 2000.00 SGD | 34146.40 CZK |
| 5000.00 SGD | 85366.00 CZK |
| 10000.00 SGD | 170732.00 CZK |
| 100.00 CZK | 5.86 SGD |
| 1000.00 CZK | 58.57 SGD |
| 1500.00 CZK | 87.86 SGD |
| 2000.00 CZK | 117.14 SGD |
| 3000.00 CZK | 175.71 SGD |
| 5000.00 CZK | 292.86 SGD |
| 5400.00 CZK | 316.29 SGD |
| 10000.00 CZK | 585.71 SGD |
| 15000.00 CZK | 878.57 SGD |
| 20000.00 CZK | 1171.43 SGD |
| 25000.00 CZK | 1464.28 SGD |
| 30000.00 CZK | 1757.14 SGD |

