

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 17.0834 | 437.83 CZK | 0.00CZK | |
| 16.6136 | 1.32 CZK | 310.34CZK | |
| 15.2714 | 3.00 CZK | 259.61CZK | |
| 15.8518 | 6.39 CZK | 215.70CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 17.08 CZK |
| 5.00 SGD | 85.42 CZK |
| 10.00 SGD | 170.83 CZK |
| 20.00 SGD | 341.67 CZK |
| 50.00 SGD | 854.17 CZK |
| 100.00 SGD | 1708.34 CZK |
| 250.00 SGD | 4270.85 CZK |
| 500.00 SGD | 8541.70 CZK |
| 1000.00 SGD | 17083.40 CZK |
| 2000.00 SGD | 34166.80 CZK |
| 5000.00 SGD | 85417.00 CZK |
| 10000.00 SGD | 170834.00 CZK |
| 100.00 CZK | 5.85 SGD |
| 1000.00 CZK | 58.54 SGD |
| 1500.00 CZK | 87.80 SGD |
| 2000.00 CZK | 117.07 SGD |
| 3000.00 CZK | 175.61 SGD |
| 5000.00 CZK | 292.68 SGD |
| 5400.00 CZK | 316.10 SGD |
| 10000.00 CZK | 585.36 SGD |
| 15000.00 CZK | 878.05 SGD |
| 20000.00 CZK | 1170.73 SGD |
| 25000.00 CZK | 1463.41 SGD |
| 30000.00 CZK | 1756.09 SGD |

