

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → CZK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 17.0608 | 170.61 CZK | 33950.99CZK | |
| 16.5925 | 6.46 CZK | 33077.71CZK | |
| 16.2824 | 15.00 CZK | 32320.66CZK | |
| 15.8363 | 6.38 CZK | 31571.69CZK | |
| 15.27 | 5.00 CZK | 30463.65CZK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 17.06 CZK |
| 5.00 SGD | 85.30 CZK |
| 10.00 SGD | 170.61 CZK |
| 20.00 SGD | 341.22 CZK |
| 50.00 SGD | 853.04 CZK |
| 100.00 SGD | 1706.08 CZK |
| 250.00 SGD | 4265.20 CZK |
| 500.00 SGD | 8530.40 CZK |
| 1000.00 SGD | 17060.80 CZK |
| 2000.00 SGD | 34121.60 CZK |
| 5000.00 SGD | 85304.00 CZK |
| 10000.00 SGD | 170608.00 CZK |
| 100.00 CZK | 5.86 SGD |
| 1000.00 CZK | 58.61 SGD |
| 1500.00 CZK | 87.92 SGD |
| 2000.00 CZK | 117.23 SGD |
| 3000.00 CZK | 175.84 SGD |
| 5000.00 CZK | 293.07 SGD |
| 5400.00 CZK | 316.52 SGD |
| 10000.00 CZK | 586.14 SGD |
| 15000.00 CZK | 879.21 SGD |
| 20000.00 CZK | 1172.28 SGD |
| 25000.00 CZK | 1465.35 SGD |
| 30000.00 CZK | 1758.42 SGD |

