

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → NOK | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.059 | 186.64 NOK | 403.36NOK | |
| 0.0572 | 321.00 NOK | 553.45NOK | |
| 0.0548 | 0.00 NOK | 548.25NOK | |
| 0.0562 | 3500.00 NOK | 365.39NOK | |
| 0.0562 | 5000.00 NOK | 280.93NOK | |
| 0.0562 | 6000.00 NOK | 224.71NOK |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.06 NOK |
| 5.00 JPY | 0.30 NOK |
| 10.00 JPY | 0.59 NOK |
| 20.00 JPY | 1.18 NOK |
| 50.00 JPY | 2.95 NOK |
| 100.00 JPY | 5.90 NOK |
| 250.00 JPY | 14.75 NOK |
| 500.00 JPY | 29.50 NOK |
| 1000.00 JPY | 59.00 NOK |
| 2000.00 JPY | 118.00 NOK |
| 5000.00 JPY | 295.00 NOK |
| 10000.00 JPY | 590.00 NOK |
| 100.00 NOK | 1694.92 JPY |
| 1000.00 NOK | 16949.15 JPY |
| 1500.00 NOK | 25423.73 JPY |
| 2000.00 NOK | 33898.31 JPY |
| 3000.00 NOK | 50847.46 JPY |
| 5000.00 NOK | 84745.76 JPY |
| 5400.00 NOK | 91525.42 JPY |
| 10000.00 NOK | 169491.53 JPY |
| 15000.00 NOK | 254237.29 JPY |
| 20000.00 NOK | 338983.05 JPY |
| 25000.00 NOK | 423728.81 JPY |
| 30000.00 NOK | 508474.58 JPY |

