

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → JPY | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 175.4612 | 3154.58 JPY | 0.00JPY | |
| 167.7302 | 0.99 JPY | 672.75JPY | |
| 171.1271 | 2.09 JPY | 498.23JPY |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 175.46 JPY |
| 5.00 EUR | 877.31 JPY |
| 10.00 EUR | 1754.61 JPY |
| 20.00 EUR | 3509.22 JPY |
| 50.00 EUR | 8773.06 JPY |
| 100.00 EUR | 17546.12 JPY |
| 250.00 EUR | 43865.30 JPY |
| 500.00 EUR | 87730.60 JPY |
| 1000.00 EUR | 175461.20 JPY |
| 2000.00 EUR | 350922.40 JPY |
| 5000.00 EUR | 877306.00 JPY |
| 10000.00 EUR | 1754612.00 JPY |
| 100.00 JPY | 0.57 EUR |
| 1000.00 JPY | 5.70 EUR |
| 1500.00 JPY | 8.55 EUR |
| 2000.00 JPY | 11.40 EUR |
| 3000.00 JPY | 17.10 EUR |
| 5000.00 JPY | 28.50 EUR |
| 5400.00 JPY | 30.78 EUR |
| 10000.00 JPY | 56.99 EUR |
| 15000.00 JPY | 85.49 EUR |
| 20000.00 JPY | 113.99 EUR |
| 25000.00 JPY | 142.48 EUR |
| 30000.00 JPY | 170.98 EUR |

