

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 20159.8131 | 503995.33 IDR | 100295070.17IDR | |
| 19682.7741 | 1.50 IDR | 98384346.25IDR | |
| 19734.8775 | 26.54 IDR | 98150624.33IDR | |
| 19610.4602 | 0.00 IDR | 98052300.98IDR | |
| 19578.8825 | 4.99 IDR | 97796713.98IDR | |
| 19412.5104 | 3.99 IDR | 96985095.94IDR | |
| 19376.0411 | 16.00 IDR | 96570188.78IDR | |
| 19327.039 | 9.99 IDR | 96442117.63IDR | |
| 19245.317 | 3.99 IDR | 96149796.43IDR | |
| 19037.3534 | 0.00 IDR | 95186767.03IDR | |
| 18812.5477 | 0.00 IDR | 94062738.28IDR | |
| 17968.2783 | 37.90 IDR | 89160393.94IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 20159.81 IDR |
| 5.00 EUR | 100799.07 IDR |
| 10.00 EUR | 201598.13 IDR |
| 20.00 EUR | 403196.26 IDR |
| 50.00 EUR | 1007990.66 IDR |
| 100.00 EUR | 2015981.31 IDR |
| 250.00 EUR | 5039953.28 IDR |
| 500.00 EUR | 10079906.55 IDR |
| 1000.00 EUR | 20159813.10 IDR |
| 2000.00 EUR | 40319626.20 IDR |
| 5000.00 EUR | 100799065.50 IDR |
| 10000.00 EUR | 201598131.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.00 EUR |
| 1000.00 IDR | 0.05 EUR |
| 1500.00 IDR | 0.07 EUR |
| 2000.00 IDR | 0.10 EUR |
| 3000.00 IDR | 0.15 EUR |
| 5000.00 IDR | 0.25 EUR |
| 5400.00 IDR | 0.27 EUR |
| 10000.00 IDR | 0.50 EUR |
| 15000.00 IDR | 0.74 EUR |
| 20000.00 IDR | 0.99 EUR |
| 25000.00 IDR | 1.24 EUR |
| 30000.00 IDR | 1.49 EUR |

