

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 EUR → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 20134.7908 | 201347.91 IDR | 40068233.69IDR | |
| 19704.4575 | 11.31 IDR | 39186057.30IDR | |
| 19567.9245 | 0.00 IDR | 39135849.09IDR | |
| 19544.6522 | 4.99 IDR | 38991776.55IDR | |
| 19368.9301 | 3.99 IDR | 38660578.22IDR | |
| 19311.6812 | 9.99 IDR | 38430438.77IDR | |
| 19322.5527 | 16.00 IDR | 38335944.51IDR | |
| 19205.9498 | 3.99 IDR | 38335267.76IDR | |
| 18951.6775 | 10.00 IDR | 37713838.13IDR | |
| 18767.8515 | 0.00 IDR | 37535703.08IDR | |
| 17936.8639 | 37.90 IDR | 35193920.60IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 EUR | 20134.79 IDR |
| 5.00 EUR | 100673.95 IDR |
| 10.00 EUR | 201347.91 IDR |
| 20.00 EUR | 402695.82 IDR |
| 50.00 EUR | 1006739.54 IDR |
| 100.00 EUR | 2013479.08 IDR |
| 250.00 EUR | 5033697.70 IDR |
| 500.00 EUR | 10067395.40 IDR |
| 1000.00 EUR | 20134790.80 IDR |
| 2000.00 EUR | 40269581.60 IDR |
| 5000.00 EUR | 100673954.00 IDR |
| 10000.00 EUR | 201347908.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.00 EUR |
| 1000.00 IDR | 0.05 EUR |
| 1500.00 IDR | 0.07 EUR |
| 2000.00 IDR | 0.10 EUR |
| 3000.00 IDR | 0.15 EUR |
| 5000.00 IDR | 0.25 EUR |
| 5400.00 IDR | 0.27 EUR |
| 10000.00 IDR | 0.50 EUR |
| 15000.00 IDR | 0.74 EUR |
| 20000.00 IDR | 0.99 EUR |
| 25000.00 IDR | 1.24 EUR |
| 30000.00 IDR | 1.49 EUR |

