

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → INR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 94.9146 | 711.86 INR | 141660.04INR | |
| 92.391 | 0.00 INR | 138586.50INR | |
| 92.5631 | 2.99 INR | 138567.87INR | |
| 92.3362 | 0.00 INR | 138504.31INR | |
| 92.2578 | 0.00 INR | 138386.72INR | |
| 92.04 | 0.00 INR | 138060.00INR | |
| 91.8825 | 0.00 INR | 137823.81INR | |
| 92.5677 | 13.35 INR | 137615.72INR | |
| 89.6734 | 0.00 INR | 134510.13INR | |
| 89.6637 | 5.00 INR | 134047.28INR | |
| 89.1959 | 5.00 INR | 133347.91INR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 94.91 INR |
| 5.00 USD | 474.57 INR |
| 10.00 USD | 949.15 INR |
| 20.00 USD | 1898.29 INR |
| 50.00 USD | 4745.73 INR |
| 100.00 USD | 9491.46 INR |
| 250.00 USD | 23728.65 INR |
| 500.00 USD | 47457.30 INR |
| 1000.00 USD | 94914.60 INR |
| 2000.00 USD | 189829.20 INR |
| 5000.00 USD | 474573.00 INR |
| 10000.00 USD | 949146.00 INR |
| 100.00 INR | 1.05 USD |
| 1000.00 INR | 10.54 USD |
| 1500.00 INR | 15.80 USD |
| 2000.00 INR | 21.07 USD |
| 3000.00 INR | 31.61 USD |
| 5000.00 INR | 52.68 USD |
| 5400.00 INR | 56.89 USD |
| 10000.00 INR | 105.36 USD |
| 15000.00 INR | 158.04 USD |
| 20000.00 INR | 210.72 USD |
| 25000.00 INR | 263.39 USD |
| 30000.00 INR | 316.07 USD |

