

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → CAD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.0917 | 81.88 CAD | 16293.62CAD | |
| 1.0639 | 29.56 CAD | 15927.05CAD | |
| 1.063 | 78.00 CAD | 15861.42CAD | |
| 1.0521 | 0.00 CAD | 15782.22CAD | |
| 1.0436 | 5.00 CAD | 15649.30CAD | |
| 1.0182 | 6.39 CAD | 15266.51CAD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 1.09 CAD |
| 5.00 SGD | 5.46 CAD |
| 10.00 SGD | 10.92 CAD |
| 20.00 SGD | 21.83 CAD |
| 50.00 SGD | 54.59 CAD |
| 100.00 SGD | 109.17 CAD |
| 250.00 SGD | 272.93 CAD |
| 500.00 SGD | 545.85 CAD |
| 1000.00 SGD | 1091.70 CAD |
| 2000.00 SGD | 2183.40 CAD |
| 5000.00 SGD | 5458.50 CAD |
| 10000.00 SGD | 10917.00 CAD |
| 100.00 CAD | 91.60 SGD |
| 1000.00 CAD | 916.00 SGD |
| 1500.00 CAD | 1374.00 SGD |
| 2000.00 CAD | 1832.01 SGD |
| 3000.00 CAD | 2748.01 SGD |
| 5000.00 CAD | 4580.01 SGD |
| 5400.00 CAD | 4946.41 SGD |
| 10000.00 CAD | 9160.03 SGD |
| 15000.00 CAD | 13740.04 SGD |
| 20000.00 CAD | 18320.05 SGD |
| 25000.00 CAD | 22900.06 SGD |
| 30000.00 CAD | 27480.08 SGD |

