

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → ZAR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.1061 | 5.31 ZAR | 1055.69ZAR | |
| 0.1035 | 660.00 ZAR | 966.62ZAR | |
| 0.0937 | 3500.00 ZAR | 608.98ZAR | |
| 0.0992 | 5000.00 ZAR | 496.11ZAR | |
| 0.0893 | 6000.00 ZAR | 357.10ZAR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.11 ZAR |
| 5.00 JPY | 0.53 ZAR |
| 10.00 JPY | 1.06 ZAR |
| 20.00 JPY | 2.12 ZAR |
| 50.00 JPY | 5.31 ZAR |
| 100.00 JPY | 10.61 ZAR |
| 250.00 JPY | 26.53 ZAR |
| 500.00 JPY | 53.05 ZAR |
| 1000.00 JPY | 106.10 ZAR |
| 2000.00 JPY | 212.20 ZAR |
| 5000.00 JPY | 530.50 ZAR |
| 10000.00 JPY | 1061.00 ZAR |
| 100.00 ZAR | 942.51 JPY |
| 1000.00 ZAR | 9425.07 JPY |
| 1500.00 ZAR | 14137.61 JPY |
| 2000.00 ZAR | 18850.14 JPY |
| 3000.00 ZAR | 28275.21 JPY |
| 5000.00 ZAR | 47125.35 JPY |
| 5400.00 ZAR | 50895.38 JPY |
| 10000.00 ZAR | 94250.71 JPY |
| 15000.00 ZAR | 141376.06 JPY |
| 20000.00 ZAR | 188501.41 JPY |
| 25000.00 ZAR | 235626.77 JPY |
| 30000.00 ZAR | 282752.12 JPY |

