

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → RON | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.0304 | 96.02 RON | 68.14RON | |
| 0.0297 | 274.00 RON | 152.12RON |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.03 RON |
| 5.00 JPY | 0.15 RON |
| 10.00 JPY | 0.30 RON |
| 20.00 JPY | 0.61 RON |
| 50.00 JPY | 1.52 RON |
| 100.00 JPY | 3.04 RON |
| 250.00 JPY | 7.60 RON |
| 500.00 JPY | 15.20 RON |
| 1000.00 JPY | 30.40 RON |
| 2000.00 JPY | 60.80 RON |
| 5000.00 JPY | 152.00 RON |
| 10000.00 JPY | 304.00 RON |
| 100.00 RON | 3289.47 JPY |
| 1000.00 RON | 32894.74 JPY |
| 1500.00 RON | 49342.11 JPY |
| 2000.00 RON | 65789.47 JPY |
| 3000.00 RON | 98684.21 JPY |
| 5000.00 RON | 164473.68 JPY |
| 5400.00 RON | 177631.58 JPY |
| 10000.00 RON | 328947.37 JPY |
| 15000.00 RON | 493421.05 JPY |
| 20000.00 RON | 657894.74 JPY |
| 25000.00 RON | 822368.42 JPY |
| 30000.00 RON | 986842.11 JPY |

