

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → PLN | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.025 | 78.80 PLN | 46.20PLN | |
| 0.0232 | 0.00 PLN | 115.81PLN | |
| 0.0244 | 259.00 PLN | 115.65PLN | |
| 0.024 | 3500.00 PLN | 36.02PLN |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 0.03 PLN |
| 5.00 JPY | 0.13 PLN |
| 10.00 JPY | 0.25 PLN |
| 20.00 JPY | 0.50 PLN |
| 50.00 JPY | 1.25 PLN |
| 100.00 JPY | 2.50 PLN |
| 250.00 JPY | 6.25 PLN |
| 500.00 JPY | 12.50 PLN |
| 1000.00 JPY | 25.00 PLN |
| 2000.00 JPY | 50.00 PLN |
| 5000.00 JPY | 125.00 PLN |
| 10000.00 JPY | 250.00 PLN |
| 100.00 PLN | 4000.00 JPY |
| 1000.00 PLN | 40000.00 JPY |
| 1500.00 PLN | 60000.00 JPY |
| 2000.00 PLN | 80000.00 JPY |
| 3000.00 PLN | 120000.00 JPY |
| 5000.00 PLN | 200000.00 JPY |
| 5400.00 PLN | 216000.00 JPY |
| 10000.00 PLN | 400000.00 JPY |
| 15000.00 PLN | 600000.00 JPY |
| 20000.00 PLN | 800000.00 JPY |
| 25000.00 PLN | 1000000.00 JPY |
| 30000.00 PLN | 1200000.00 JPY |

