

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 JPY → PKR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 1.7515 | 131.37 PKR | 26141.13PKR | |
| 1.7092 | 380.00 PKR | 24988.42PKR | |
| 1.4745 | 6000.00 PKR | 13270.24PKR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 JPY | 1.75 PKR |
| 5.00 JPY | 8.76 PKR |
| 10.00 JPY | 17.52 PKR |
| 20.00 JPY | 35.03 PKR |
| 50.00 JPY | 87.58 PKR |
| 100.00 JPY | 175.15 PKR |
| 250.00 JPY | 437.88 PKR |
| 500.00 JPY | 875.75 PKR |
| 1000.00 JPY | 1751.50 PKR |
| 2000.00 JPY | 3503.00 PKR |
| 5000.00 JPY | 8757.50 PKR |
| 10000.00 JPY | 17515.00 PKR |
| 100.00 PKR | 57.09 JPY |
| 1000.00 PKR | 570.94 JPY |
| 1500.00 PKR | 856.41 JPY |
| 2000.00 PKR | 1141.88 JPY |
| 3000.00 PKR | 1712.82 JPY |
| 5000.00 PKR | 2854.70 JPY |
| 5400.00 PKR | 3083.07 JPY |
| 10000.00 PKR | 5709.39 JPY |
| 15000.00 PKR | 8564.09 JPY |
| 20000.00 PKR | 11418.78 JPY |
| 25000.00 PKR | 14273.48 JPY |
| 30000.00 PKR | 17128.18 JPY |

