BiyaPay Logo

Tỷ giá thời gian thực
sẽ 500 Euro Đổi thành Peso Philippines

sẽ 500 EUR Quy đổi sang PHP

Số tiền
EUR
Swap currencies
Quy đổi sang
PHP
1.00 EUR = 71.4437 PHPNguồn tỷ giá
Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoàiTỷ giá hối đoáiPhí*Người nhận đã nhận được

*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn

So sánh tỷ giá và phí giao dịch

sẽ Euro Đổi thành Peso Philippines,Đổi tiền EUR đến PHP

Nhà cung cấpTỷ giá hối đoái
1 EUR → PHP
Phí xử lý kênhSố tiền nhận được
BiyaPay71.4437178.61 PHP35543.24PHP
instarem68.96720.00 PHP34483.60PHP
wise69.49224.14 PHP34458.43PHP
world-remit68.84480.00 PHP34422.40PHP
moneygram68.96740.90 PHP34421.62PHP
western-union68.93482.99 PHP34261.29PHP
remitly68.65730.99 PHP34260.70PHP
monese69.18810.00 PHP33902.13PHP
xoom67.81872.99 PHP33706.59PHP
abn-amro-bank68.793111.00 PHP33639.81PHP
paypal66.32213.99 PHP32896.44PHP
ofx66.896210.00 PHP32779.13PHP
unicredit67.365215.25 PHP32655.29PHP
sparkasse68.598450.00 PHP30869.27PHP

Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:

Tại sao chọn chuyển tiền qua BiyaPay?

Đổi theo thời gian thực

Có thể nạp tài sản số, quy đổi thành tiền pháp định mong muốn để rút tiền, trong đó USDT được quy đổi sang USD theo tỷ lệ 1:1.

Không giới hạn

Chuyển tiền và gửi/rút tiền qua công ty chứng khoán không giới hạn số tiền, người dùng có thể chuyển tối đa 3 triệu đô la Mỹ đến Charles Schwab.

Tỷ giá ưu đãi

Tài khoản doanh nghiệp và tài khoản cá nhân áp dụng biểu phí chuyển tiền theo bậc, phí thấp tới 0,5%.

Tốc độ nhanh

Hỗ trợ nhiều phương thức chuyển tiền và rút tiền qua ngân hàng địa phương, về cơ bản có thể chuyển và nhận trong cùng ngày.

Cách sử dụng BiyaPay để thanh toán chuyển tiền xuyên biên giới, từ Áo đến Philippines

1

Tải xuống BiyaPay

NhấpLiên kếtTải ứng dụng di động
2

Đăng ký và xác minh danh tính

Sau khi tải xuống, mở ứng dụng, đăng ký bằng email, hoàn tất xác minh danh tính, thêm thẻ ngân hàng và hoàn thiện thông tin người dùng
3

Nạp USDT

Nhấn 'Nạp tiền' trên trang chủ ứng dụng, chọn nạp tiền on-chain, sau đó nạp USDT
4

Chuyển tiền fiat

Nhấp vào trang chuyển tiền, chọn chuyển USDT, thực tế chuyển USD, chọn tài khoản người nhận, nhập mã xác minh email hoặc mã xác thực BiyaPay để rút tiền, việc chuyển tiền hoàn tất

Tỷ giá quy đổi EUR / PHP

1.00 EUR71.44 PHP
5.00 EUR357.22 PHP
10.00 EUR714.44 PHP
20.00 EUR1428.87 PHP
50.00 EUR3572.19 PHP
100.00 EUR7144.37 PHP
250.00 EUR17860.93 PHP
500.00 EUR35721.85 PHP
1000.00 EUR71443.70 PHP
2000.00 EUR142887.40 PHP
5000.00 EUR357218.50 PHP
10000.00 EUR714437.00 PHP

Tỷ giá quy đổi PHP / EUR

100.00 PHP1.40 EUR
1000.00 PHP14.00 EUR
1500.00 PHP21.00 EUR
2000.00 PHP27.99 EUR
3000.00 PHP41.99 EUR
5000.00 PHP69.99 EUR
5400.00 PHP75.58 EUR
10000.00 PHP139.97 EUR
15000.00 PHP209.96 EUR
20000.00 PHP279.94 EUR
25000.00 PHP349.93 EUR
30000.00 PHP419.91 EUR

Phạm vi dịch vụ chuyển tiền BiyaPay

*Bao gồm nhưng không giới hạn ở các quốc gia và khu vực sau đây