

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 VND → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.000039 | 20.00 USD | 0.00USD | |
![]() | 0 | 0.00 USD | 0.00USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 VND | 0.00 USD |
| 5.00 VND | 0.00 USD |
| 10.00 VND | 0.00 USD |
| 20.00 VND | 0.00 USD |
| 50.00 VND | 0.00 USD |
| 100.00 VND | 0.00 USD |
| 250.00 VND | 0.01 USD |
| 500.00 VND | 0.02 USD |
| 1000.00 VND | 0.04 USD |
| 2000.00 VND | 0.08 USD |
| 5000.00 VND | 0.19 USD |
| 10000.00 VND | 0.39 USD |
| 100.00 USD | 2581311.31 VND |
| 1000.00 USD | 25813113.06 VND |
| 1500.00 USD | 38719669.59 VND |
| 2000.00 USD | 51626226.12 VND |
| 3000.00 USD | 77439339.18 VND |
| 5000.00 USD | 129065565.31 VND |
| 5400.00 USD | 139390810.53 VND |
| 10000.00 USD | 258131130.61 VND |
| 15000.00 USD | 387196695.92 VND |
| 20000.00 USD | 516262261.23 VND |
| 25000.00 USD | 645327826.54 VND |
| 30000.00 USD | 774393391.84 VND |

