

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 VND → USD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 0.000039 | 20.00 USD | 0.00USD | |
![]() | 0 | 0.00 USD | 0.00USD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 VND | 0.00 USD |
| 5.00 VND | 0.00 USD |
| 10.00 VND | 0.00 USD |
| 20.00 VND | 0.00 USD |
| 50.00 VND | 0.00 USD |
| 100.00 VND | 0.00 USD |
| 250.00 VND | 0.01 USD |
| 500.00 VND | 0.02 USD |
| 1000.00 VND | 0.04 USD |
| 2000.00 VND | 0.08 USD |
| 5000.00 VND | 0.19 USD |
| 10000.00 VND | 0.39 USD |
| 100.00 USD | 2579979.36 VND |
| 1000.00 USD | 25799793.60 VND |
| 1500.00 USD | 38699690.40 VND |
| 2000.00 USD | 51599587.20 VND |
| 3000.00 USD | 77399380.80 VND |
| 5000.00 USD | 128998968.01 VND |
| 5400.00 USD | 139318885.45 VND |
| 10000.00 USD | 257997936.02 VND |
| 15000.00 USD | 386996904.02 VND |
| 20000.00 USD | 515995872.03 VND |
| 25000.00 USD | 644994840.04 VND |
| 30000.00 USD | 773993808.05 VND |

