

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → MYR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 4.0875 | 81.75 MYR | 0.00MYR | |
| 3.9561 | 0.00 MYR | 19.78MYR | |
| 3.9172 | 0.99 MYR | 15.71MYR | |
| 3.9625 | 1.49 MYR | 13.90MYR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 4.09 MYR |
| 5.00 USD | 20.44 MYR |
| 10.00 USD | 40.88 MYR |
| 20.00 USD | 81.75 MYR |
| 50.00 USD | 204.38 MYR |
| 100.00 USD | 408.75 MYR |
| 250.00 USD | 1021.88 MYR |
| 500.00 USD | 2043.75 MYR |
| 1000.00 USD | 4087.50 MYR |
| 2000.00 USD | 8175.00 MYR |
| 5000.00 USD | 20437.50 MYR |
| 10000.00 USD | 40875.00 MYR |
| 100.00 MYR | 24.46 USD |
| 1000.00 MYR | 244.65 USD |
| 1500.00 MYR | 366.97 USD |
| 2000.00 MYR | 489.30 USD |
| 3000.00 MYR | 733.94 USD |
| 5000.00 MYR | 1223.24 USD |
| 5400.00 MYR | 1321.10 USD |
| 10000.00 MYR | 2446.48 USD |
| 15000.00 MYR | 3669.72 USD |
| 20000.00 MYR | 4892.97 USD |
| 25000.00 MYR | 6116.21 USD |
| 30000.00 MYR | 7339.45 USD |

