

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 USD → HKD | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 7.8456 | 1176.84 HKD | 234191.16HKD | |
| 7.6499 | 2.49 HKD | 229479.37HKD | |
| 7.6494 | 98.02 HKD | 228732.54HKD | |
| 7.6031 | 0.00 HKD | 228094.34HKD | |
| 7.5712 | 0.00 HKD | 227134.88HKD | |
| 7.5568 | 0.99 HKD | 226697.49HKD | |
| 7.465 | 4.99 HKD | 223913.45HKD |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 USD | 7.85 HKD |
| 5.00 USD | 39.23 HKD |
| 10.00 USD | 78.46 HKD |
| 20.00 USD | 156.91 HKD |
| 50.00 USD | 392.28 HKD |
| 100.00 USD | 784.56 HKD |
| 250.00 USD | 1961.40 HKD |
| 500.00 USD | 3922.80 HKD |
| 1000.00 USD | 7845.60 HKD |
| 2000.00 USD | 15691.20 HKD |
| 5000.00 USD | 39228.00 HKD |
| 10000.00 USD | 78456.00 HKD |
| 100.00 HKD | 12.75 USD |
| 1000.00 HKD | 127.46 USD |
| 1500.00 HKD | 191.19 USD |
| 2000.00 HKD | 254.92 USD |
| 3000.00 HKD | 382.38 USD |
| 5000.00 HKD | 637.30 USD |
| 5400.00 HKD | 688.28 USD |
| 10000.00 HKD | 1274.60 USD |
| 15000.00 HKD | 1911.90 USD |
| 20000.00 HKD | 2549.20 USD |
| 25000.00 HKD | 3186.50 USD |
| 30000.00 HKD | 3823.80 USD |

