

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 SGD → IDR | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 14187.51 | 1773438.75 IDR | 352914311.25IDR | |
| 13795.7625 | 68.24 IDR | 343952639.55IDR | |
| 13780.0578 | 155.00 IDR | 342365535.40IDR | |
| 13370.7391 | 0.00 IDR | 334268477.91IDR |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 SGD | 14187.51 IDR |
| 5.00 SGD | 70937.55 IDR |
| 10.00 SGD | 141875.10 IDR |
| 20.00 SGD | 283750.20 IDR |
| 50.00 SGD | 709375.50 IDR |
| 100.00 SGD | 1418751.00 IDR |
| 250.00 SGD | 3546877.50 IDR |
| 500.00 SGD | 7093755.00 IDR |
| 1000.00 SGD | 14187510.00 IDR |
| 2000.00 SGD | 28375020.00 IDR |
| 5000.00 SGD | 70937550.00 IDR |
| 10000.00 SGD | 141875100.00 IDR |
| 100.00 IDR | 0.01 SGD |
| 1000.00 IDR | 0.07 SGD |
| 1500.00 IDR | 0.11 SGD |
| 2000.00 IDR | 0.14 SGD |
| 3000.00 IDR | 0.21 SGD |
| 5000.00 IDR | 0.35 SGD |
| 5400.00 IDR | 0.38 SGD |
| 10000.00 IDR | 0.70 SGD |
| 15000.00 IDR | 1.06 SGD |
| 20000.00 IDR | 1.41 SGD |
| 25000.00 IDR | 1.76 SGD |
| 30000.00 IDR | 2.11 SGD |

