

| Giá trị tiền tệ chuyển ra nước ngoài | Tỷ giá hối đoái | Phí* | Người nhận đã nhận được |
|---|
*Tỷ lệ phí có liên quan đến số tiền chuyển khoản, chi tiết vui lòng xem thông báo.Liên kết, giá hiển thị tại đây là giá ưu đãi có thời hạn
| Nhà cung cấp | Tỷ giá hối đoái 1 HKD → THB | Phí xử lý kênh | Số tiền nhận được |
|---|---|---|---|
| 4.3035 | 645.53 THB | 128459.47THB | |
| 4.1962 | 177.00 THB | 125144.53THB | |
| 4.1972 | 225.32 THB | 124970.57THB | |
| 4.1308 | 70.00 THB | 123633.46THB | |
| 4.1109 | 60.00 THB | 123078.89THB | |
| 4.1315 | 230.00 THB | 122995.09THB | |
| 4.1125 | 115.00 THB | 122903.33THB | |
| 4.0668 | 65.00 THB | 121738.50THB | |
| 4.0201 | 38.99 THB | 120445.84THB |
Chúng tôi thu thập các dữ liệu này như thế nào?Thời gian cập nhật dữ liệu:




| 1.00 HKD | 4.30 THB |
| 5.00 HKD | 21.52 THB |
| 10.00 HKD | 43.04 THB |
| 20.00 HKD | 86.07 THB |
| 50.00 HKD | 215.18 THB |
| 100.00 HKD | 430.35 THB |
| 250.00 HKD | 1075.88 THB |
| 500.00 HKD | 2151.75 THB |
| 1000.00 HKD | 4303.50 THB |
| 2000.00 HKD | 8607.00 THB |
| 5000.00 HKD | 21517.50 THB |
| 10000.00 HKD | 43035.00 THB |
| 100.00 THB | 23.24 HKD |
| 1000.00 THB | 232.37 HKD |
| 1500.00 THB | 348.55 HKD |
| 2000.00 THB | 464.74 HKD |
| 3000.00 THB | 697.11 HKD |
| 5000.00 THB | 1161.85 HKD |
| 5400.00 THB | 1254.79 HKD |
| 10000.00 THB | 2323.69 HKD |
| 15000.00 THB | 3485.54 HKD |
| 20000.00 THB | 4647.38 HKD |
| 25000.00 THB | 5809.23 HKD |
| 30000.00 THB | 6971.07 HKD |

